viện phó

viện phó

Viện phó đang họp với các bác sĩ trong phòng hội nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách thứ hai trong một viện: "viện phó" chỉ chức vụ lãnh đạo cấp phó của một viện, như viện nghiên cứu, viện bảo tàng, hoặc viện lớn trong bệnh viện. Người giữ chức vụ này hỗ trợ viện trưởng trong quản lý điều hành.
    • Phó giám đốc một bệnh viện lớn: Trong ngữ cảnh y tế, "viện phó" thường dùng để chỉ phó giám đốc của một bệnh viện quy mô lớn (như bệnh viện trung ương), chịu trách nhiệm một phần công việc hành chính, chuyên môn hoặc nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm viện phó của Viện Khoa học Công nghệ. (Ông ấy giữ chức vụ lãnh đạo cấp phó tại viện nghiên cứu khoa học.)
    • Viện phó Bệnh viện Chợ Rẫy đã bài phát biểu về cải cách y tế. (Phó giám đốc bệnh viện lớn đã trình bày về các thay đổi trong ngành y.)
    • ấy làm viện phó phụ trách đào tạo tại Viện Văn hóa Nghệ thuật. ( ấy phó lãnh đạo viện, chịu trách nhiệm mảng giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viện phó thường trực": viện phó trách nhiệm điều hành thường xuyên khi viện trưởng vắng mặt.
    • Viện phó thường trực sẽ thay mặt viện trưởng các văn bản hành chính. (Người phó phụ trách thường xuyên thực hiện quyền hạn chính thức.)
  • "viện phó chuyên môn": viện phó phụ trách các vấn đề chuyên ngành, nghiệp vụ.
    • Viện phó chuyên môn giám sát các dự án nghiên cứu của viện. (Phó lãnh đạo về mặt kỹ thuật quản lý công việc chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Viện trưởng (danh từ): người đứng đầu một việntrái nghĩa với viện phó.
    • Viện trưởng người quyền quyết định cao nhất trong viện. (Người lãnh đạo chính của tổ chức.)
  • Phó viện (danh từ): cách nói ngắn gọn, ít dùng hơn, cùng nghĩa với viện phó.
    • Anh ấy vừa được thăng chức lên phó viện. (Anh ấy trở thành viện phó.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó giám đốc viện: người giữ chức vụ phó lãnh đạo trong một viện.
  • Phó viện trưởng: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong văn bản hành chính.
  • Phó thủ trưởng viện: cách nói trang trọng, chỉ người hỗ trợ thủ trưởng viện.
Thành ngữ liên quan
  • "Viện phó tay hòm chìa khóa": thành ngữ chỉ người viện phó nắm giữ nhiều quyền lực thực tế, thường xuyên xử lý công việc quan trọng.
    • Ông ta viện phó tay hòm chìa khóa, mọi quyết định lớn đều qua tay ông. (Người phó ảnh hưởng lớn trong việc điều hành.)